Đổi ounce chất lỏng sang mililít

בית » Công cụ tính và quy đổi đơn vị » Đổi ounce chất lỏng sang mililít
Ngôn ngữ

Đổi ounce chất lỏng (fl oz) sang mililít (mL) hoặc ngược lại bằng công thức, ví dụ và bảng quy đổi.

Đổi ounce chất lỏng sang mililít

Nhập số không có dấu phân cách hàng nghìn. Có thể dùng dấu chấm hoặc dấu phẩy thập phân.

Kết quả theo mililít (mL)

8 ounce chất lỏng (fl oz) = 236.5882365 mililít (mL)

Thử ví dụ

Cách dùng công cụ

  1. Nhập giá trị theo đơn vị đầu vào. Hỗ trợ số thập phân.
  2. Chọn định nghĩa đơn vị nếu có tùy chọn. Kết quả cập nhật khi giá trị thay đổi.
  3. Đổi chiều để quy đổi ngược lại. Kết quả trước trở thành giá trị đầu vào mới.

Công thức quy đổi

mililít (mL) = ounce chất lỏng (fl oz) × 29.5735295625

Ví dụ: 8 ounce chất lỏng (fl oz) = 236.5882365 mililít (mL).

Công thức ngược

ounce chất lỏng (fl oz) = mililít (mL) ÷ 29.5735295625

Định nghĩa đơn vị

Định nghĩa đơn vịmililít (mL)
Hoa Kỳ — ounce chất lỏng (fl oz)29.57352956
Anh (hệ đế quốc) — ounce chất lỏng (fl oz)28.4130625

Bảng quy đổi

Công thức, ví dụ và bảng dùng định nghĩa đầu tiên và chiều trong tiêu đề. Công cụ cũng hỗ trợ chiều ngược lại.

Đổi ounce chất lỏng sang mililít
ounce chất lỏng (fl oz)mililít (mL)
00
0.514.78676478
129.57352956
259.14705912
5147.86764781
8236.5882365
10295.73529562
20591.47059125
501478.67647812
1002957.35295625

Câu hỏi thường gặp

Có thể quy đổi theo cả hai chiều không?

Có. Đổi chiều để hoán đổi đơn vị đầu vào và đầu ra mà không cần mở trang khác.

Độ chính xác và làm tròn

Kết quả hiển thị tối đa tám chữ số thập phân. Giá trị rất nhỏ hoặc lớn dùng ký hiệu khoa học. Phép tính sử dụng hệ số đã lưu; số hiển thị có thể được làm tròn. Đổi đơn vị không làm tăng độ chính xác của phép đo ban đầu.

Nguồn: hướng dẫn quy đổi đơn vị NIST

Công cụ liên quan